TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矽铝层

xīlǚcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矽鋁層

Âm Hán Việt TỊCH LỮ TẦNG

矽铝层 nghĩa là lớp sial.

Nghĩa của 矽铝层

xīlǚcéng

TỊCH LỮ TẦNGphồn thể 矽鋁層
  1. Lớp Sial

Câu hỏi thường gặp

矽铝层 nghĩa là gì?

矽铝层 (xīlǚcéng) nghĩa là lớp sial.

矽铝层 đọc thế nào?

矽铝层 đọc là xīlǚcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 矽铝层 là gì?

Âm Hán Việt của 矽铝层 là "tịch lữ tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.