TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矽镁层

xīměicéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矽鎂層

Âm Hán Việt TỊCH MỸ TẦNG

矽镁层 nghĩa là Sima (địa chất).

Nghĩa của 矽镁层

xīměicéng

TỊCH MỸ TẦNGphồn thể 矽鎂層
  1. Sima (địa chất)
  2. Tầng silic và magiê trong vỏ trái đất

Câu hỏi thường gặp

矽镁层 nghĩa là gì?

矽镁层 (xīměicéng) nghĩa là Sima (địa chất).

矽镁层 đọc thế nào?

矽镁层 đọc là xīměicéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 矽镁层 là gì?

Âm Hán Việt của 矽镁层 là "tịch mỹ tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.