TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矿机

kuàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礦機

Âm Hán Việt KHOÁNG CƠ

矿机 nghĩa là máy đào.

Nghĩa của 矿机

kuàngjī

KHOÁNG CƠDanh từphồn thể 礦機
  1. Máy đào (tiền điện tử)

Câu hỏi thường gặp

矿机 nghĩa là gì?

矿机 (kuàngjī) nghĩa là máy đào.

矿机 đọc thế nào?

矿机 đọc là kuàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 矿机 là gì?

Âm Hán Việt của 矿机 là "khoáng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.