TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矿脂

kuàngzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礦脂

Âm Hán Việt KHOÁNG CHI

矿脂 nghĩa là Vaseline.

Nghĩa của 矿脂

kuàngzhī

KHOÁNG CHIDanh từphồn thể 礦脂
  1. Vaseline
  2. Tương tự như 凡士林

Câu hỏi thường gặp

矿脂 nghĩa là gì?

矿脂 (kuàngzhī) nghĩa là Vaseline.

矿脂 đọc thế nào?

矿脂 đọc là kuàngzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 矿脂 là gì?

Âm Hán Việt của 矿脂 là "khoáng chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.