砂礓
giọng máy của trình duyệt
砂礓 nghĩa là kết hạch.
Nghĩa của 砂礓
shājiāng
- Kết hạch (địa chất)
Câu hỏi thường gặp
砂礓 nghĩa là gì?
砂礓 (shājiāng) nghĩa là kết hạch.
砂礓 đọc thế nào?
砂礓 đọc là shājiāng (pinyin).
砂礓 nghĩa là kết hạch.
砂礓 (shājiāng) nghĩa là kết hạch.
砂礓 đọc là shājiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.