TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砂轮

shālún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 砂輪

Âm Hán Việt SA LUÂN

砂轮 nghĩa là đá mài, đá mài mòn.

Nghĩa của 砂轮

shālún

SA LUÂNDanh từphồn thể 砂輪
  1. Đá mài
  2. Đá mài mòn

Câu hỏi thường gặp

砂轮 nghĩa là gì?

砂轮 (shālún) nghĩa là đá mài, đá mài mòn.

砂轮 đọc thế nào?

砂轮 đọc là shālún (pinyin).

Âm Hán Việt của 砂轮 là gì?

Âm Hán Việt của 砂轮 là "sa luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.