砒霜
giọng máy của trình duyệt
砒霜 nghĩa là thạch tín trắng.
Nghĩa của 砒霜
pīshuāng
PHÊ SƯƠNGDanh từ- Thạch tín trắng
- Arsen trioxit As2O3
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砒霜
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 砒霜
- 甲之蜜糖,乙之砒霜。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
砒霜 nghĩa là gì?
砒霜 (pīshuāng) nghĩa là thạch tín trắng.
砒霜 đọc thế nào?
砒霜 đọc là pīshuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 砒霜 là gì?
Âm Hán Việt của 砒霜 là "phê sương".