TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砒霜

pīshuāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÊ SƯƠNG

砒霜 nghĩa là thạch tín trắng.

Nghĩa của 砒霜

pīshuāng

PHÊ SƯƠNGDanh từ
  1. Thạch tín trắng
  2. Arsen trioxit As2O3

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砒霜

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 砒霜

  • 甲之蜜糖,乙之砒霜。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

砒霜 nghĩa là gì?

砒霜 (pīshuāng) nghĩa là thạch tín trắng.

砒霜 đọc thế nào?

砒霜 đọc là pīshuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 砒霜 là gì?

Âm Hán Việt của 砒霜 là "phê sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.