TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

研究反应堆

yánjiūfǎnyìngduī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 研究反應堆

Âm Hán Việt NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG ĐÔI

研究反应堆 nghĩa là Lò phản ứng nghiên cứu.

Nghĩa của 研究反应堆

yánjiūfǎnyìngduī

NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG ĐÔIphồn thể 研究反應堆
  1. Lò phản ứng nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

研究反应堆 nghĩa là gì?

研究反应堆 (yánjiūfǎnyìngduī) nghĩa là Lò phản ứng nghiên cứu.

研究反应堆 đọc thế nào?

研究反应堆 đọc là yánjiūfǎnyìngduī (pinyin).

Âm Hán Việt của 研究反应堆 là gì?

Âm Hán Việt của 研究反应堆 là "nghiên cứu phản ứng đôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.