TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

研究

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yánjiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊN CỨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)

研究 nghĩa là nghiên cứu, một nghiên cứu.

Nghĩa của 研究

yánjiū

NGHIÊN CỨUĐộng từ, Danh từ
  1. Nghiên cứu
  2. Một nghiên cứu
  3. Tìm hiểu kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 研究

Đồng nghĩa

Từ ghép có 研究

Câu ví dụ với 研究

  • 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
  • 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Wǒ zhǐshì suíbiàn tántán zìjǐ bù chéngshú de kànfǎ, wúsuǒwèi yǒu yánjiū.Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.Tatoeba #3709352
  • 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
  • 这个科学家正在研究原子能。 Zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng.Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

研究 nghĩa là gì?

研究 (yánjiū) nghĩa là nghiên cứu, một nghiên cứu.

研究 đọc thế nào?

研究 đọc là yánjiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 研究 là gì?

Âm Hán Việt của 研究 là "nghiên cứu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.