研究
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
研究 nghĩa là nghiên cứu, một nghiên cứu.
Nghĩa của 研究
yánjiū
NGHIÊN CỨUĐộng từ, Danh từ- Nghiên cứu
- Một nghiên cứu
- Tìm hiểu kỹ lưỡng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 研究
Đồng nghĩa
Từ ghép có 研究
Câu ví dụ với 研究
- 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
- 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Wǒ zhǐshì suíbiàn tántán zìjǐ bù chéngshú de kànfǎ, wúsuǒwèi yǒu yánjiū.Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.Tatoeba #3709352
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
- 这个科学家正在研究原子能。 Zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng.Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
研究 nghĩa là gì?
研究 (yánjiū) nghĩa là nghiên cứu, một nghiên cứu.
研究 đọc thế nào?
研究 đọc là yánjiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 研究 là gì?
Âm Hán Việt của 研究 là "nghiên cứu".