TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

研究报告

yánjiūbàogào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 研究報告

Âm Hán Việt NGHIÊN CỨU BÁO CÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

研究报告 nghĩa là báo cáo nghiên cứu.

Nghĩa của 研究报告

yánjiūbàogào

NGHIÊN CỨU BÁO CÁOphồn thể 研究報告
  1. Báo cáo nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

研究报告 nghĩa là gì?

研究报告 (yánjiūbàogào) nghĩa là báo cáo nghiên cứu.

研究报告 đọc thế nào?

研究报告 đọc là yánjiūbàogào (pinyin).

Âm Hán Việt của 研究报告 là gì?

Âm Hán Việt của 研究报告 là "nghiên cứu báo cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.