TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

研究领域

yánjiūlǐngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 研究領域

研究领域 nghĩa là khu vực nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu.

Nghĩa của 研究领域

yánjiūlǐngyù

phồn thể 研究領域
  1. Khu vực nghiên cứu
  2. Lĩnh vực nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp

研究领域 nghĩa là gì?

研究领域 (yánjiūlǐngyù) nghĩa là khu vực nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu.

研究领域 đọc thế nào?

研究领域 đọc là yánjiūlǐngyù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.