研讨会 (yántǎohuì) nghĩa là diễn đàn thảo luận, hội thảo.
研讨会 đọc thế nào?
研讨会 đọc là yántǎohuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 研讨会 là gì?
Âm Hán Việt của 研讨会 là "nghiên thảo hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.