TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砧板

zhēnbǎn giọng máy của trình duyệt

砧板 nghĩa là Thớt hoặc tấm dùng để chặt.

Nghĩa của 砧板

zhēnbǎn

Danh từ
  1. Thớt hoặc tấm dùng để chặt

Câu hỏi thường gặp

砧板 nghĩa là gì?

砧板 (zhēnbǎn) nghĩa là Thớt hoặc tấm dùng để chặt.

砧板 đọc thế nào?

砧板 đọc là zhēnbǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.