TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砬

lá giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 10

砬 nghĩa là tảng đá khổng lồ, đá cao chót vót.

Nghĩa của 砬

lá

  1. Tảng đá khổng lồ
  2. Đá cao chót vót

Câu hỏi thường gặp

砬 nghĩa là gì?

砬 (lá) nghĩa là tảng đá khổng lồ, đá cao chót vót.

砬 đọc thế nào?

砬 đọc là lá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.