TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破冰

pòbīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ BĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá băng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破冰 nghĩa là phá băng.

Nghĩa của 破冰

pòbīng

PHÁ BĂNGĐộng từ
  1. nghĩa bóng Phá băng; bắt đầu khôi phục quan hệ thân thiện

Từ ghép có 破冰

Câu hỏi thường gặp

破冰 nghĩa là gì?

破冰 (pòbīng) nghĩa là phá băng.

破冰 đọc thế nào?

破冰 đọc là pòbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 破冰 là gì?

Âm Hán Việt của 破冰 là "phá băng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.