Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá hoại hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
破坏活动 nghĩa là phá hoại, hoạt động lật đổ.
Nghĩa của 破坏活动
pòhuàihuódòng
PHÁ HOẠI HOẠT ĐỘNGphồn thể 破壞活動
Phá hoại; hoạt động lật đổ
Câu hỏi thường gặp
破坏活动 nghĩa là gì?
破坏活动 (pòhuàihuódòng) nghĩa là phá hoại, hoạt động lật đổ.
破坏活动 đọc thế nào?
破坏活动 đọc là pòhuàihuódòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 破坏活动 là gì?
Âm Hán Việt của 破坏活动 là "phá hoại hoạt động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.