破布
giọng máy của trình duyệt
破布 nghĩa là giẻ rách.
Nghĩa của 破布
pòbù
PHÁ BỐDanh từ- Giẻ rách
Câu hỏi thường gặp
破布 nghĩa là gì?
破布 (pòbù) nghĩa là giẻ rách.
破布 đọc thế nào?
破布 đọc là pòbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 破布 là gì?
Âm Hán Việt của 破布 là "phá bố".