TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破布

pòbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ BỐ

破布 nghĩa là giẻ rách.

Nghĩa của 破布

pòbù

PHÁ BỐDanh từ
  1. Giẻ rách

Câu hỏi thường gặp

破布 nghĩa là gì?

破布 (pòbù) nghĩa là giẻ rách.

破布 đọc thế nào?

破布 đọc là pòbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 破布 là gì?

Âm Hán Việt của 破布 là "phá bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.