TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破旧

pòjiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破舊

Âm Hán Việt PHÁ CỰU

破旧 nghĩa là tồi tàn.

Nghĩa của 破旧

pòjiù

PHÁ CỰUTính từphồn thể 破舊
  1. Tồi tàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破旧

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 破旧

  • 破旧立新 — Loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới

Câu hỏi thường gặp

破旧 nghĩa là gì?

破旧 (pòjiù) nghĩa là tồi tàn.

破旧 đọc thế nào?

破旧 đọc là pòjiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 破旧 là gì?

Âm Hán Việt của 破旧 là "phá cựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.