破旧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 破舊
破旧 nghĩa là tồi tàn.
Nghĩa của 破旧
pòjiù
PHÁ CỰUTính từphồn thể 破舊- Tồi tàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破旧
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 破旧
- 破旧立新 — Loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
Câu hỏi thường gặp
破旧 nghĩa là gì?
破旧 (pòjiù) nghĩa là tồi tàn.
破旧 đọc thế nào?
破旧 đọc là pòjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 破旧 là gì?
Âm Hán Việt của 破旧 là "phá cựu".