TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破格

pògé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ CÁCH

破格 nghĩa là phá lệ, đặc cách.

Nghĩa của 破格

pògé

PHÁ CÁCHĐộng từ, Tính từ
  1. Phá lệ
  2. Đặc cách

Câu hỏi thường gặp

破格 nghĩa là gì?

破格 (pògé) nghĩa là phá lệ, đặc cách.

破格 đọc thế nào?

破格 đọc là pògé (pinyin).

Âm Hán Việt của 破格 là gì?

Âm Hán Việt của 破格 là "phá cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.