TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破案

pò'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ ÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破案 nghĩa là phá án, bàn cũ tồi tàn.

Nghĩa của 破案

pò'àn

PHÁ ÁNĐộng từ
  1. Phá án
  2. Bàn cũ tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

破案 nghĩa là gì?

破案 (pò'àn) nghĩa là phá án, bàn cũ tồi tàn.

破案 đọc thế nào?

破案 đọc là pò'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 破案 là gì?

Âm Hán Việt của 破案 là "phá án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.