破梗
giọng máy của trình duyệt
破梗 nghĩa là tiết lộ tình tiết.
Nghĩa của 破梗
pògěng
- Đài Loan Tiết lộ tình tiết
Câu hỏi thường gặp
破梗 nghĩa là gì?
破梗 (pògěng) nghĩa là tiết lộ tình tiết.
破梗 đọc thế nào?
破梗 đọc là pògěng (pinyin).
破梗 nghĩa là tiết lộ tình tiết.
破梗 (pògěng) nghĩa là tiết lộ tình tiết.
破梗 đọc là pògěng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.