TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破梗

pògěng giọng máy của trình duyệt

破梗 nghĩa là tiết lộ tình tiết.

Nghĩa của 破梗

pògěng

  1. Đài Loan Tiết lộ tình tiết

Câu hỏi thường gặp

破梗 nghĩa là gì?

破梗 (pògěng) nghĩa là tiết lộ tình tiết.

破梗 đọc thế nào?

破梗 đọc là pògěng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.