TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破瓦寒窑

pòwǎhányáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破瓦寒窯

破瓦寒窑 nghĩa là Ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo.

Nghĩa của 破瓦寒窑

pòwǎhányáo

phồn thể 破瓦寒窯
  1. nghĩa đen Ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo
  2. Nghèo nàn và tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

破瓦寒窑 nghĩa là gì?

破瓦寒窑 (pòwǎhányáo) nghĩa là Ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo.

破瓦寒窑 đọc thế nào?

破瓦寒窑 đọc là pòwǎhányáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.