TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破译

pòyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 破譯

Âm Hán Việt PHÁ DỊCH

破译 nghĩa là giải mã, giải đọc.

Nghĩa của 破译

pòyì

PHÁ DỊCHĐộng từphồn thể 破譯
  1. Giải mã; giải đọc

Câu hỏi thường gặp

破译 nghĩa là gì?

破译 (pòyì) nghĩa là giải mã, giải đọc.

破译 đọc thế nào?

破译 đọc là pòyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 破译 là gì?

Âm Hán Việt của 破译 là "phá dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.