TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硅谷

Guīgǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÊ CỐC

硅谷 nghĩa là Thung lũng Silicon.

Nghĩa của 硅谷

Guīgǔ

KHUÊ CỐCTên riêngtên riêng
  1. Thung lũng Silicon

Câu hỏi thường gặp

硅谷 nghĩa là gì?

硅谷 (guīgǔ) nghĩa là Thung lũng Silicon.

硅谷 đọc thế nào?

硅谷 đọc là Guīgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 硅谷 là gì?

Âm Hán Việt của 硅谷 là "khuê cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.