TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硅酸氟铝

guīsuānfúlǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硅酸氟鋁

Âm Hán Việt KHUÊ TOAN PHẤT LỮ

硅酸氟铝 nghĩa là nhôm florosilicat.

Nghĩa của 硅酸氟铝

guīsuānfúlǚ

KHUÊ TOAN PHẤT LỮphồn thể 硅酸氟鋁
  1. Nhôm florosilicat

Câu hỏi thường gặp

硅酸氟铝 nghĩa là gì?

硅酸氟铝 (guīsuānfúlǚ) nghĩa là nhôm florosilicat.

硅酸氟铝 đọc thế nào?

硅酸氟铝 đọc là guīsuānfúlǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 硅酸氟铝 là gì?

Âm Hán Việt của 硅酸氟铝 là "khuê toan phất lữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.