硅酸盐水泥 (guīsuānyánshuǐní) nghĩa là xi măng portland.
硅酸盐水泥 đọc thế nào?
硅酸盐水泥 đọc là guīsuānyánshuǐní (pinyin).
Âm Hán Việt của 硅酸盐水泥 là gì?
Âm Hán Việt của 硅酸盐水泥 là "khuê toan diêm thủy nê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.