TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硅酸盐水泥

guīsuānyánshuǐní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硅酸鹽水泥

Âm Hán Việt KHUÊ TOAN DIÊM THỦY NÊ

硅酸盐水泥 nghĩa là xi măng portland.

Nghĩa của 硅酸盐水泥

guīsuānyánshuǐní

KHUÊ TOAN DIÊM THỦY NÊDanh từphồn thể 硅酸鹽水泥
  1. Xi măng Portland

Câu hỏi thường gặp

硅酸盐水泥 nghĩa là gì?

硅酸盐水泥 (guīsuānyánshuǐní) nghĩa là xi măng portland.

硅酸盐水泥 đọc thế nào?

硅酸盐水泥 đọc là guīsuānyánshuǐní (pinyin).

Âm Hán Việt của 硅酸盐水泥 là gì?

Âm Hán Việt của 硅酸盐水泥 là "khuê toan diêm thủy nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.