硕果
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 碩果
硕果 nghĩa là thành tựu lớn, tác phẩm vĩ đại.
Nghĩa của 硕果
shuòguǒ
THẠC QUẢDanh từphồn thể 碩果- Thành tựu lớn
- Tác phẩm vĩ đại
- Thành công rực rỡ
Từ ghép có 硕果
Thành ngữ có 硕果
- 硕果仅存 — Chỉ còn lại ít người vĩ đại (thành ngữ); một trong số ít những người tài giỏi còn tồn tại
Câu hỏi thường gặp
硕果 nghĩa là gì?
硕果 (shuòguǒ) nghĩa là thành tựu lớn, tác phẩm vĩ đại.
硕果 đọc thế nào?
硕果 đọc là shuòguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 硕果 là gì?
Âm Hán Việt của 硕果 là "thạc quả".