TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硝石

xiāoshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU THẠCH

硝石 nghĩa là diêm tiêu, muối diêm.

Nghĩa của 硝石

xiāoshí

TIÊU THẠCHDanh từ
  1. Diêm tiêu
  2. Muối diêm
  3. Kali nitrat KNO3

Câu hỏi thường gặp

硝石 nghĩa là gì?

硝石 (xiāoshí) nghĩa là diêm tiêu, muối diêm.

硝石 đọc thế nào?

硝石 đọc là xiāoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 硝石 là gì?

Âm Hán Việt của 硝石 là "tiêu thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.