TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硝酸钾

xiāosuānjiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硝酸鉀

Âm Hán Việt TIÊU TOAN GIÁP

硝酸钾 nghĩa là kali nitrat.

Nghĩa của 硝酸钾

xiāosuānjiǎ

TIÊU TOAN GIÁPDanh từphồn thể 硝酸鉀
  1. Kali nitrat

Câu hỏi thường gặp

硝酸钾 nghĩa là gì?

硝酸钾 (xiāosuānjiǎ) nghĩa là kali nitrat.

硝酸钾 đọc thế nào?

硝酸钾 đọc là xiāosuānjiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 硝酸钾 là gì?

Âm Hán Việt của 硝酸钾 là "tiêu toan giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.