TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫酸盐

liúsuānyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硫酸鹽

Âm Hán Việt LƯU TOAN DIÊM

硫酸盐 nghĩa là muối sunfat, sulfat.

Nghĩa của 硫酸盐

liúsuānyán

LƯU TOAN DIÊMDanh từphồn thể 硫酸鹽
  1. Muối sunfat
  2. Sulfat

Câu hỏi thường gặp

硫酸盐 nghĩa là gì?

硫酸盐 (liúsuānyán) nghĩa là muối sunfat, sulfat.

硫酸盐 đọc thế nào?

硫酸盐 đọc là liúsuānyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 硫酸盐 là gì?

Âm Hán Việt của 硫酸盐 là "lưu toan diêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.