TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫酸铁

liúsuāntiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硫酸鐵

Âm Hán Việt LƯU TOAN THIẾT

硫酸铁 nghĩa là sắt sunfat.

Nghĩa của 硫酸铁

liúsuāntiě

LƯU TOAN THIẾTDanh từphồn thể 硫酸鐵
  1. Sắt (II) sunfat

Câu hỏi thường gặp

硫酸铁 nghĩa là gì?

硫酸铁 (liúsuāntiě) nghĩa là sắt sunfat.

硫酸铁 đọc thế nào?

硫酸铁 đọc là liúsuāntiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 硫酸铁 là gì?

Âm Hán Việt của 硫酸铁 là "lưu toan thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.