硬件
giọng máy của trình duyệt
硬件 nghĩa là phần cứng.
Nghĩa của 硬件
yìngjiàn
NGẠNH KIỆNDanh từ- Phần cứng
Từ ghép có 硬件
Câu hỏi thường gặp
硬件 nghĩa là gì?
硬件 (yìngjiàn) nghĩa là phần cứng.
硬件 đọc thế nào?
硬件 đọc là yìngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 硬件 là gì?
Âm Hán Việt của 硬件 là "ngạnh kiện".