硬
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngạnh
硬 nghĩa là cứng, cứng nhắc, mạnh mẽ, kiên định.
Nghĩa của 硬
yìng
NGẠNH- Cứng; cứng nhắc; rắn
- bóng Mạnh mẽ; kiên định
- Một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
- Một cách khó khăn; vất vả
- Tốt (chất lượng); giỏi (người)
- về thức ăn No; đầy đặn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 硬
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 硬
Thành ngữ có 硬
- 软磨硬泡 — Dụ dỗ và quấy rầy
Câu hỏi thường gặp
硬 nghĩa là gì?
硬 (yìng) nghĩa là cứng, cứng nhắc, mạnh mẽ, kiên định.
硬 đọc thế nào?
硬 đọc là yìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 硬 là gì?
Âm Hán Việt của 硬 là "ngạnh".