硬推
giọng máy của trình duyệt
硬推 nghĩa là xô đẩy.
Nghĩa của 硬推
yìngtuī
NGẠNH SUY- Xô đẩy
Câu hỏi thường gặp
硬推 nghĩa là gì?
硬推 (yìngtuī) nghĩa là xô đẩy.
硬推 đọc thế nào?
硬推 đọc là yìngtuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 硬推 là gì?
Âm Hán Việt của 硬推 là "ngạnh suy".