TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬灌

yìngguàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH QUÁN

硬灌 nghĩa là ép ăn.

Nghĩa của 硬灌

yìngguàn

NGẠNH QUÁN
  1. Ép ăn

Câu hỏi thường gặp

硬灌 nghĩa là gì?

硬灌 (yìngguàn) nghĩa là ép ăn.

硬灌 đọc thế nào?

硬灌 đọc là yìngguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬灌 là gì?

Âm Hán Việt của 硬灌 là "ngạnh quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.