TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬碰硬

yìngpèngyìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH BÍNH NGẠNH

硬碰硬 nghĩa là đối đầu cứng rắn, cẩn thận từng li.

Nghĩa của 硬碰硬

yìngpèngyìng

NGẠNH BÍNH NGẠNHĐộng từ, Tính từ
  1. Đối đầu cứng rắn
  2. Cẩn thận từng li

Câu hỏi thường gặp

硬碰硬 nghĩa là gì?

硬碰硬 (yìngpèngyìng) nghĩa là đối đầu cứng rắn, cẩn thận từng li.

硬碰硬 đọc thế nào?

硬碰硬 đọc là yìngpèngyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬碰硬 là gì?

Âm Hán Việt của 硬碰硬 là "ngạnh bính ngạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.