TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬石膏

yìngshígāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH THẠCH CAO

硬石膏 nghĩa là Khoáng thạch cao khan CaSO4.

Nghĩa của 硬石膏

yìngshígāo

NGẠNH THẠCH CAODanh từ
  1. Khoáng thạch cao khan CaSO4

Câu hỏi thường gặp

硬石膏 nghĩa là gì?

硬石膏 (yìngshígāo) nghĩa là Khoáng thạch cao khan CaSO4.

硬石膏 đọc thế nào?

硬石膏 đọc là yìngshígāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬石膏 là gì?

Âm Hán Việt của 硬石膏 là "ngạnh thạch cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.