TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碇泊

dìngbó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĨNH BẠC

碇泊 nghĩa là neo đậu, thả neo.

Nghĩa của 碇泊

dìngbó

ĐĨNH BẠCĐộng từ
  1. Neo đậu
  2. Thả neo

Câu hỏi thường gặp

碇泊 nghĩa là gì?

碇泊 (dìngbó) nghĩa là neo đậu, thả neo.

碇泊 đọc thế nào?

碇泊 đọc là dìngbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 碇泊 là gì?

Âm Hán Việt của 碇泊 là "đĩnh bạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.