TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碎冰船

suìbīngchuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÁI BĂNG THUYỀN

碎冰船 nghĩa là tàu phá băng.

Nghĩa của 碎冰船

suìbīngchuán

TOÁI BĂNG THUYỀNDanh từ
  1. Tàu phá băng
  2. Giống như 冰船 (bīngchuán)

Câu hỏi thường gặp

碎冰船 nghĩa là gì?

碎冰船 (suìbīngchuán) nghĩa là tàu phá băng.

碎冰船 đọc thế nào?

碎冰船 đọc là suìbīngchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 碎冰船 là gì?

Âm Hán Việt của 碎冰船 là "toái băng thuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.