零打碎敲 — Làm việc không có kế hoạch (thành ngữ); công việc làm từng mảnh
Câu hỏi thường gặp
碎 nghĩa là gì?
碎 (suì) nghĩa là vỡ thành mảnh, đập vỡ, bị vỡ, rời rạc.
碎 đọc thế nào?
碎 đọc là suì (pinyin).
Âm Hán Việt của 碎 là gì?
Âm Hán Việt của 碎 là "toái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.