Kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn)
Mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn)
Bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)
Câu hỏi thường gặp
碎钻 nghĩa là gì?
碎钻 (suìzuàn) nghĩa là kim cương nhỏ, kim cương tấm.
碎钻 đọc thế nào?
碎钻 đọc là suìzuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 碎钻 là gì?
Âm Hán Việt của 碎钻 là "toái toản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.