TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碑

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: bi Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 面 (miàn)

碑 nghĩa là bia tưởng niệm, bia đá dựng đứng.

Nghĩa của 碑

bēi

BI
  1. Bia tưởng niệm
  2. Bia đá dựng đứng
  3. Biển đá
  4. Bia, mộ chí

Từ ghép có 碑

Thành ngữ có 碑

  • 有口皆碑 — Ai cũng khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
  • 树碑立传 — Dựng bia viết truyện
  • 口碑载道 — Lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
  • 俗谚口碑 — Câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
  • 口碑流传 — Được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn

Câu hỏi thường gặp

碑 nghĩa là gì?

碑 (bēi) nghĩa là bia tưởng niệm, bia đá dựng đứng.

碑 đọc thế nào?

碑 đọc là bēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 碑 là gì?

Âm Hán Việt của 碑 là "bi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.