TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碑亭

bēitíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI ĐÌNH

碑亭 nghĩa là đình che bia đá.

Nghĩa của 碑亭

bēitíng

BI ĐÌNHDanh từ
  1. Đình che bia đá

Câu hỏi thường gặp

碑亭 nghĩa là gì?

碑亭 (bēitíng) nghĩa là đình che bia đá.

碑亭 đọc thế nào?

碑亭 đọc là bēitíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 碑亭 là gì?

Âm Hán Việt của 碑亭 là "bi đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.