TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碘化钠

diǎnhuànà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碘化鈉

碘化钠 nghĩa là Natri iodua NaI.

Nghĩa của 碘化钠

diǎnhuànà

Danh từphồn thể 碘化鈉
  1. Natri iodua NaI

Câu hỏi thường gặp

碘化钠 nghĩa là gì?

碘化钠 (diǎnhuànà) nghĩa là Natri iodua NaI.

碘化钠 đọc thế nào?

碘化钠 đọc là diǎnhuànà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.