碘化钾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 碘化鉀
碘化钾 nghĩa là Kali iodua.
Nghĩa của 碘化钾
diǎnhuàjiǎ
Danh từphồn thể 碘化鉀- Kali iodua
Câu hỏi thường gặp
碘化钾 nghĩa là gì?
碘化钾 (diǎnhuàjiǎ) nghĩa là Kali iodua.
碘化钾 đọc thế nào?
碘化钾 đọc là diǎnhuàjiǎ (pinyin).