TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碘酸

diǎnsuān giọng máy của trình duyệt

碘酸 nghĩa là Axit iodic.

Nghĩa của 碘酸

diǎnsuān

Danh từ
  1. Axit iodic

Câu hỏi thường gặp

碘酸 nghĩa là gì?

碘酸 (diǎnsuān) nghĩa là Axit iodic.

碘酸 đọc thế nào?

碘酸 đọc là diǎnsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.