碘酸
giọng máy của trình duyệt
碘酸 nghĩa là Axit iodic.
Nghĩa của 碘酸
diǎnsuān
Danh từ- Axit iodic
Câu hỏi thường gặp
碘酸 nghĩa là gì?
碘酸 (diǎnsuān) nghĩa là Axit iodic.
碘酸 đọc thế nào?
碘酸 đọc là diǎnsuān (pinyin).
碘酸 nghĩa là Axit iodic.
碘酸 (diǎnsuān) nghĩa là Axit iodic.
碘酸 đọc là diǎnsuān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.