碰撞造山 (pèngzhuàngzàoshān) nghĩa là Tạo núi do va chạm.
碰撞造山 đọc thế nào?
碰撞造山 đọc là pèngzhuàngzàoshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 碰撞造山 là gì?
Âm Hán Việt của 碰撞造山 là "bính chàng tạo sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.