碱土
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鹼土
碱土 nghĩa là đất kiềm.
Nghĩa của 碱土
jiǎntǔ
KIỀM THỔDanh từphồn thể 鹼土- Đất kiềm
Từ ghép có 碱土
Câu hỏi thường gặp
碱土 nghĩa là gì?
碱土 (jiǎntǔ) nghĩa là đất kiềm.
碱土 đọc thế nào?
碱土 đọc là jiǎntǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 碱土 là gì?
Âm Hán Việt của 碱土 là "kiềm thổ".