碱基
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鹼基
碱基 nghĩa là bazơ.
Nghĩa của 碱基
jiǎnjī
KIỀM CƠDanh từphồn thể 鹼基- Bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)
Từ ghép có 碱基
Câu hỏi thường gặp
碱基 nghĩa là gì?
碱基 (jiǎnjī) nghĩa là bazơ.
碱基 đọc thế nào?
碱基 đọc là jiǎnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 碱基 là gì?
Âm Hán Việt của 碱基 là "kiềm cơ".