TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳原子

tànyuánzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁN NGUYÊN TỬ

碳原子 nghĩa là nguyên tử carbon.

Nghĩa của 碳原子

tànyuánzǐ

THÁN NGUYÊN TỬ
  1. Nguyên tử carbon

Câu hỏi thường gặp

碳原子 nghĩa là gì?

碳原子 (tànyuánzǐ) nghĩa là nguyên tử carbon.

碳原子 đọc thế nào?

碳原子 đọc là tànyuánzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳原子 là gì?

Âm Hán Việt của 碳原子 là "thán nguyên tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.